potter's clay
/'pɔtəzklei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sét làm đồ gốm: Một loại đất sét tinh khiết, thường không chứa sắt, được sử dụng đặc biệt bởi thợ gốm để tạo hình và sản xuất đồ gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan prepared a large lump of potter's clay on the wheel. (Người thợ thủ công chuẩn bị một khối lớn đất sét làm đồ gốm trên bàn xoay.)
- The quality of the potter's clay determines the final texture of the vase. (Chất lượng của đất sét làm đồ gốm quyết định kết cấu cuối cùng của chiếc bình.)
- This region is famous for its fine potter's clay. (Vùng này nổi tiếng với loại đất sét làm đồ gốm mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wedge/knead potter's clay": Nhào, nặn đất sét làm đồ gốm (để loại bỏ bọt khí và tạo độ đồng nhất).
- Before throwing on the wheel, you must thoroughly wedge the potter's clay. (Trước khi ném lên bàn xoay, bạn phải nhào kỹ đất sét làm đồ gốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Potter's earth: Đất thợ gốm (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Kaolin (danh từ): Cao lanh, một loại đất sét trắng rất tinh khiết, là một dạng đặc biệt của potter's clay dùng làm đồ sứ.
- Modeling clay (danh từ): Đất sét nặn (dùng chung cho nhiều mục đích tạo hình, có thể khác về thành phần với đất sét nung thành gốm).
Từ đồng nghĩa
- Pottery clay: Đất sét làm gốm.
- Argil (danh từ, từ chuyên ngành): Đất sét trắng, đất sét làm gốm.
danh từ
- đất sét làm đồ gốm